Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tổng điểm các môn xét tuyển + điểm ưu tiên nếu có
Trường: Đại Học Tây Nguyên - 2024
Năm:
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M01; M09 | 22.15 | |
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | A00; C00; C03; D01 | 28.44 | |
| 3 | 7140202JR | Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | A00; C00; C03; D01 | 27.7 | |
| 4 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | C00; C19; D01; D66 | 27.69 | |
| 5 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | T01; T20 | 27.56 | |
| 6 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00; A01; A02; B00 | 28.88 | |
| 7 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; C01 | 28.33 | |
| 8 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | A00; B00; D07 | 28.23 | |
| 9 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 27.95 | |
| 10 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00; C19; C20; D14 | 28.04 | |
| 11 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; D66 | 27.8 | |
| 12 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00; A02; A16; D90 | 28.25 | |
| 13 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D14; D15; D66 | 23.48 | |
| 14 | 7229001 | Triết học | C00; C19; D01; D66 | 18 | |
| 15 | 7229030 | Văn học | C00; C19; C20 | 24.78 | |
| 16 | 7310101 | Kinh tế | A00; A01; D01; D07 | 22.7 | |
| 17 | 7310105 | Kinh tế phát triển | A00; A01; D01; D07 | 20.1 | |
| 18 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | C00; C03; D01; D14 | 25.07 | |
| 19 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 22.9 | |
| 20 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; D01; D07 | 24.6 | |
| 21 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; D01; D07 | 24.64 | |
| 22 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00; A01; D01; D07 | 18 | |
| 23 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; D01; D07 | 23.05 | |
| 24 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A00; A02; B00; B08 | 18 | |
| 25 | 7420201YD | Công nghệ sinh học Y Dược | A00; A02; B00; B08 | 18 | |
| 26 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01 | 24 | |
| 27 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00; A02; B00; B08 | 18 | |
| 28 | 7620105 | Chăn nuôi | A02; B00; B08; D13 | 18 | |
| 29 | 7620110 | Khoa học cây trồng | A00; A02; B00; B08 | 18 | |
| 30 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A00; A02; B00; B08 | 18 | |
| 31 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | A00; A01; D01; D07 | 18 | |
| 32 | 7620205 | Lâm sinh | A00; A02; B00; B08 | 18 | |
| 33 | 7640101 | Thú y | A02; B00; B08; D13 | 21.25 | |
| 34 | 7720301 | Điều dưỡng | B00 | 26.33 | |
| 35 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 26.47 | |
| 36 | 7850103 | Quản lý đất đai | A00; A01; A02; B00 | 18 |
Xem điểm chuẩn Đại Học Tây Nguyên Tất cả phương thức TẠI ĐÂY
>> Lộ Trình Sun 2025 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi TN THPT & ĐGNL; ĐGTD) tại Tuyensinh247.com. Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Điểm chuẩn học bạ Đại Học Tây Nguyên năm 2024 chính xác. Xem điểm chuẩn Đại Học Tây Nguyên năm 2024 xét theo kết quả học tập THPT chính xác nhất trên Diemthi.tuyensinh247.com