Điểm chuẩn học bạ Đại Học Phenikaa 2024

Điểm chuẩn Đại Học Phenikaa xét học bạ 2024

Điểm chuẩn xét theo kết quả học bạ THPT Đại Học Phenikaa năm 2024. Xem điểm chuẩn học bạ chi tiết của Đại Học Phenikaa phía dưới.

Điểm chuẩn học bạ Đại Học Phenikaa năm 2024

Tra cứu điểm chuẩn Đại Học Phenikaa xét học bạ năm 2024 chính xác nhất ngay sau khi trường công bố kết quả!


Điểm chuẩn xét học bạ Đại Học Phenikaa năm 2024

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tổng điểm các môn xét tuyển + điểm ưu tiên nếu có

Trường: Đại Học Phenikaa - 2024

Năm:

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 ICT4 An toàn thông tin A00; A01; D07 23
2 MSE-IC Chip bán dẫn và công nghệ đóng gói A00; A01; B00; D07 24
3 VEE2 Cơ điện tử ô tô A00; A01; A10; D01 22
4 FIDT5 Công nghệ marketing A00; A01; D01; D07 22
5 BI01 Công nghệ sinh học A00; B00; B08; D07 22
6 FBE9 Công nghệ tài chính A01; D01; D07; D10 23
7 ICT1 Công nghệ thông tin A00; A01; D07 25
8 ICT-VJ Công nghệ thông tin Việt Nhật A00; A01; D07; D28 24
9 NUR1 Điều dưỡng A00; A01; B00; B08 21
10 F0S1 Đông phương học A01; C00; D01; D09 21
11 FTS1 Du lịch (định hướng quản trị du lịch) A01; C00; D01; D15 24
12 PHA1 Dược học A00; B00; B08; D07 24
13 FTS4 Hướng dẫn du lịch quốc tế A01; C00; D01; D15 22
14 FBE2 Kế toán A00; A01; D01; D07 24
15 ICT3 Khoa học máy tính A00; A01; D07 25
16 FTS3 Kinh doanh du lịch số A00; A01; D01; D10 22
17 FBE6 Kinh doanh quốc tế (các học phần chuyên ngành học bằng tiếng anh) A01; D01; D07; D10 24
18 FIDT2 Kinh doanh số A00; A01; D01; D07 22
19 FIDT1 Kinh tế số A00; A01; D01; D07 22
20 MEM1 Kỹ thuật cơ điện tử A00; A01; A02; C01 22.5
21 MEM2 Kỹ thuật cơ khí A00; A01; A02; C01 22
22 EEE3 Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và Iot) A00; A01; C01; D07 24
23 EEE4 Kỹ thuật điện tử - viễn thông (thiết kế vi mạch bán dẫn) A00; A01; C01; D07 24
24 EEE1 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa A00; A01; C01; D07 25
25 RTS1 Kỹ thuật hình ảnh y học A02; B00; B08; D07 21
26 CHE1 Kỹ thuật hóa học A00; A01; B00; D07 22
27 VEE1 Kỹ thuật ô tô A00; A01; A10; D01 23
28 ICT2 Kỹ thuật phần mềm (một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng anh) A00; A01; D07 23
29 VEE3 Kỹ thuật phần mềm ô tô A00; A01; A10; D01 22
30 RET1 Kỹ thuật phục hồi chức năng A02; B00; B08; D07 21
31 EEE-AI Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo (Một số học phần Chuyên ngành học bằng tiếng Anh) A00; A01; C01; D07 25
32 MTT1 Kỹ thuật xét nghiệm y học A02; B00; B08; D07 22
33 EEE2 Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) A00; A01; B00; C01 22.5
34 FIDT4 Logistics số A00; A01; D01; D07 22
35 FBE7 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng anh) A01; D01; D07; D10 24
36 FBE5 Luật kinh tế C00; C04; D01; D14 26
37 FBE8 Marketing A01; D01; D07; D10 23
38 FLE1 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D09; D15 24
39 FLK1 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; D01; D09; DD2 24
40 FLJ1 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D06; D28 22.5
41 FLF1 Ngôn ngữ Pháp A01; D01; D44; D64 21
42 FLC1 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; D01; D04; D09 25.5
43 HM1 Quản lý bệnh viện A00; A01; B00; D01 21
44 FTS2 Quản trị khách sạn A00; A01; D01; D10 24
45 FBE1 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D07 24
46 FBE4 Quản trị nhân lực A00; A01; D01; D07 26
47 DEN1 Răng - Hàm - Mặt A00; B00; B08; D07 25
48 FBE3 Tài chính - Ngân hàng A00; A01; D01; D07 26
49 ICT-TN Tài năng khoa học máy tính A00; A01; D07 27
50 FIDT3 Thương mại điện tử A00; A01; D01; D07 23
51 ICT5 Trí tuệ nhân tạo A00; A01; D07 23
52 MSE-AI Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo A00; A01; C01; D07 22.5
53 MSE1 Vật liệu tiên tiến và công nghệ nano A00; A01; B00; D07 22
54 FTME Y học cổ truyền A00; B00; B08; D07 24
55 MED1 Y khoa A00; B00; B08; D07 26

Xem điểm chuẩn Đại Học Phenikaa Tất cả phương thức TẠI ĐÂY

Tham Gia Group Dành Cho 2K7 luyện thi Tn THPT - ĐGNL - ĐGTD

>> Lộ Trình Sun 2025 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi TN THPT & ĐGNL; ĐGTD) tại Tuyensinh247.com. Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Điểm chuẩn học bạ Đại Học Phenikaa năm 2024 chính xác. Xem điểm chuẩn Đại Học Phenikaa năm 2024 xét theo kết quả học tập THPT chính xác nhất trên Diemthi.tuyensinh247.com