Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tổng điểm các môn xét tuyển + điểm ưu tiên nếu có
Trường: Đại Học Quảng Nam - 2024
Năm:
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7140209 | Sư phạm Toán | A00; A01; C14; D01 | 27.4 | HK lớp 12 loại Giỏi |
| 2 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; D11 | 27.97 | HK lớp 12 loại Giỏi |
| 3 | 7140213 | Sư phạm Sinh | A02; B00; D08; D13 | 27.21 | HK lớp 12 loại Giỏi |
| 4 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00; C19; C20; D14 | 27.28 | HK lớp 12 loại Giỏi |
| 5 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M00; M01; M02; M03 | 23 | HK lớp 12 loại Giỏi |
| 6 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | A00; C00; C14; D01 | 27.53 | HK lớp 12 loại Giỏi |
| 7 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | A01; D01; D14; D15 | 27.15 | HK lớp 12 loại Giỏi |
| 8 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A02; B00; D08; D13 | 19.05 | |
| 9 | 7480201 | Công nghệ Thông tin | A00; A01; C14; D01 | 19.15 | |
| 10 | 7229010 | Lịch sử | A08; C00; C19; D14 | 24.75 | |
| 11 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D11; D66 | 19.85 | |
| 12 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | D01; A00; D84; D96 | 19.95 | |
| 13 | 7310630 | Việt Nam học | A09; C00; C20; D01 | 18.75 |
Xem điểm chuẩn Đại Học Quảng Nam Tất cả phương thức TẠI ĐÂY
>> Lộ Trình Sun 2025 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi TN THPT & ĐGNL; ĐGTD) tại Tuyensinh247.com. Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Điểm chuẩn học bạ Đại Học Quảng Nam năm 2024 chính xác. Xem điểm chuẩn Đại Học Quảng Nam năm 2024 xét theo kết quả học tập THPT chính xác nhất trên Diemthi.tuyensinh247.com